- Phương pháp hiển thị : 6 chữ số 4 chữ số
- Phương thức hoạt động : Bộ đếm: Đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược
Bộ định thời: Đếm xuôi, Đếm ngược - Terminal : Terminal block
- Hoạt động ngõ ra : TÍN HIỆU ON DELAY, NGUỒN ON DELAY, FLICKER, INTERVAL, TÍN HIỆU OFF DELAY, ON-OFF DELAY, INTEGRATION TIME
- Nguồn cấp : 100-240VAC~ 50/60Hz
- Cấu trúc bảo vệ : IP65(bảng điều khiển phía trước)
- Tiêu chuẩn :
Bộ đếm /Bộ hẹn giờ kỹ thuật số có thể lập trình Autonics CT6S-1P2T
- Phương pháp hiển thị : 6 chữ số 4 chữ số
- Phương thức hoạt động : Bộ đếm: Đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược
Bộ định thời: Đếm xuôi, Đếm ngược - Terminal : Terminal block
- Hoạt động ngõ ra : TÍN HIỆU ON DELAY, NGUỒN ON DELAY, FLICKER, INTERVAL, TÍN HIỆU OFF DELAY, ON-OFF DELAY, INTEGRATION TIME
- Nguồn cấp : 100-240VAC~ 50/60Hz
- Cấu trúc bảo vệ : IP65(bảng điều khiển phía trước)
- Tiêu chuẩn :
Liên hệ
[devvn_quickbuy](Đơn giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển)
| Phương pháp hiển thị | 6 chữ số 4 chữ số |
|---|---|
| Phương thức hoạt động | Bộ đếm: Đếm xuôi, đếm ngược, đếm xuôi/ngược Bộ định thời: Đếm xuôi, Đếm ngược |
| Terminal | Terminal block |
| Hoạt động ngõ ra | TÍN HIỆU ON DELAY, NGUỒN ON DELAY, FLICKER, INTERVAL, TÍN HIỆU OFF DELAY, ON-OFF DELAY, INTEGRATION TIME |
| Nguồn cấp | 24VAC~ 50/60Hz, 24-48VDC |
| Thời gian hoạt động | POWER ON START SIGNAL ON START |
| Nguồn cấp bên ngoài | Max. 12VDC |
| Phương pháp ngõ vào tín hiệu | Ngõ vào điện áp (PNP), Không có ngõ vào điện áp (NPN) |
| Tốc độ đếm tối đa | 1, 30, 1k, 5k, 10k [cps] |
| Độ rộng tín hiệu tối thiểu | 1ms/20ms |
| Bảo vệ bộ nhớ | Xấp xỉ 10 năm |
| Dải cài đặt | 0.001 giây đến 9.999 giây, 0.01 giây đến 99.99 giây, 0.1 giây đến 999.9 giây, 1 giây đến 9999 giây, 1 giây đến 99 phút 59 giây, 0.1 phút đến 999.9 phút, 1 phút đến 9999 phút, 1 phút đến 99 giờ 59 phút, 1 giờ đến 9999 giờ |
| Ngõ ra điều khiển_Loại | 1 bước preset |
| Ngõ ra điều khiển_Relay | SPDT (1c): 1 |
| Ngõ ra truyền thông | RS485 |
| Cấu trúc bảo vệ | IP65(bảng điều khiển phía trước) |
| Tiêu chuẩn | |
| Bộ đếm_Phạm vi đếm | -99999 đến 999999 |
| Bộ đếm_Tỷ lệ | Điểm thập phân đến chữ số thứ năm |
| Bộ đếm_Độ rộng tối thiểu của tín hiệu ngõ vào | RESET: Tùy chọn 1ms/20ms |
| Bộ định thời_Độ rộng tín hiệu ngõ vào | INA, INH, RESET: Tùy chọn 1ms/20ms |
| Môi trường_Nhiệt độ xung quanh | -10 đến 55℃, bảo quản: -25 đến 65℃ |
| Môi trường_Độ ẩm xung quanh | 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH |
| Trọng lượng | Xấp xỉ 212g (Xấp xỉ 159g) |


![Mã sản phẩm: TCN4M-24R
Phương pháp hiển thị : LED 7 đoạn 4 số
Phương thức điều khiển : ON/OFF, P, PI, PD, PID
Loại ngõ vào : Thermocouple: K(CA), J(IC), T(CC), R(PR), S(PR), L(IC)
RTD: DPt100Ω, Cu50Ω
Chu kỳ lấy mẫu : 100ms
Ngõ ra điều khiển : Relay(250VAC~ 3A) hoặc
SSR drive(12VDC ) [ON/OFF]
Nguồn cấp : 100-240VAC~ 50/60Hz](https://autovina.com.vn/wp-content/uploads/2021/07/TCN4M-AUTONICS-Autovina-300x300.png)
