Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics TAS-B4RP4C

    • Mã sản phẩm: TAS-B4RP4C
    • Kích thước : DIN W48×H48mm
    • Phương pháp hiển thị : Không hiển thị
    • Phương thức điều khiển : Điều khiển ON/OFF
      Điều khiển PID
    • Loại ngõ vào : RTD: DPt100Ω
    • Đơn vị nhiệt độ : ℃
    • Ngõ ra điều khiển : Relay(250VAC~ 3A)
    • Nguồn cấp : 100-240VAC~ 50/60Hz

    Liên hệ

    [devvn_quickbuy]
    (Đơn giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển)
    ĐẶT MUA QUA ĐIỆN THOẠI
    Mã sản phẩm Ngõ ra điều khiển Loại ngõ vào cảm biến Dải nhiệt độ cho mỗi cảm biến Đơn vị nhiệt độ
    TAS-B4RP0C Ngõ ra relay DPt100Ω -50~100℃, -58~212℉, DPt
    TAS-B4RP0F Ngõ ra relay DPt100Ω -50~100℃, -58~212℉, DPt
    TAS-B4SP0C Ngõ ra điều khiển SSR DPt100Ω -50~100℃, -58~212℉, DPt
    TAS-B4SP0F Ngõ ra điều khiển SSR DPt100Ω -50~100℃, -58~212℉, DPt
    TAS-B4RP1C Ngõ ra relay DPt100Ω 0~100℃, 32~212℉, DPt K(CA)
    TAS-B4RP1F Ngõ ra relay DPt100Ω 0~100℃, 32~212℉, DPt K(CA)
    TAS-B4SP1C Ngõ ra điều khiển SSR DPt100Ω 0~100℃, 32~212℉, DPt K(CA)
    TAS-B4SP1F Ngõ ra điều khiển SSR DPt100Ω 0~100℃, 32~212℉, DPt K(CA)
    TAS-B4RK1F Ngõ ra relay K(CA) 0~100℃, 32~212℉, DPt K(CA)
    TAS-B4SK1F Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~100℃, 32~212℉, DPt K(CA)
    TAS-B4RK1C Ngõ ra relay K(CA) 0~100℃, 32~212℉, DPt K(CA)
    TAS-B4SK1C Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~100℃, 32~212℉, DPt K(CA)
    TAS-B4RP2F Ngõ ra relay DPt100Ω 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RP2C Ngõ ra relay DPt100Ω 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SP2C Ngõ ra điều khiển SSR DPt100Ω 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SP2F Ngõ ra điều khiển SSR DPt100Ω 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RK2C Ngõ ra relay K(CA) 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RK2F Ngõ ra relay K(CA) 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SK2C Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SK2F Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RJ2C Ngõ ra relay J(IC) 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RJ2F Ngõ ra relay J(IC) 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SJ2F Ngõ ra điều khiển SSR J(IC) 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SJ2C Ngõ ra điều khiển SSR J(IC) 0~200℃, 32~392℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RJ3C Ngõ ra relay J(IC) 0~300℃, 32~572℉, J(IC)
    TAS-B4RJ3F Ngõ ra relay J(IC) 0~300℃, 32~572℉, J(IC)
    TAS-B4SJ3C Ngõ ra điều khiển SSR J(IC) 0~300℃, 32~572℉, J(IC)
    TAS-B4SJ3F Ngõ ra điều khiển SSR J(IC) 0~300℃, 32~572℉, J(IC)
    TAS-B4RP4C Ngõ ra relay DPt100Ω 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RP4F Ngõ ra relay DPt100Ω 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SP4C Ngõ ra điều khiển SSR DPt100Ω 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SP4F Ngõ ra điều khiển SSR DPt100Ω 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RK4C Ngõ ra relay K(CA) 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RK4F Ngõ ra relay K(CA) 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SK4F Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SK4C Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RJ4C Ngõ ra relay J(IC) 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RJ4F Ngõ ra relay J(IC) 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SJ4C Ngõ ra điều khiển SSR J(IC) 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4SJ4F Ngõ ra điều khiển SSR J(IC) 0~400℃, 32~752℉, DPt J(IC) K(CA)
    TAS-B4RK6C Ngõ ra relay K(CA) 0~600℃, 32~1,112℉, K(CA)
    TAS-B4RK6F Ngõ ra relay K(CA) 0~600℃, 32~1,112℉, K(CA)
    TAS-B4SK6C Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~600℃, 32~1,112℉, K(CA)
    TAS-B4SK6F Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~600℃, 32~1,112℉, K(CA)
    TAS-B4RK8C Ngõ ra relay K(CA) 0~800℃, 32~1,472℉, K(CA)
    TAS-B4RK8F Ngõ ra relay K(CA) 0~800℃, 32~1,472℉, K(CA)
    TAS-B4SK8C Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~800℃, 32~1,472℉, K(CA)
    TAS-B4SK8F Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~800℃, 32~1,472℉, K(CA)
    TAS-B4RKCC Ngõ ra relay K(CA) 0~1,200℃, 32~2,192℉, K(CA)
    TAS-B4RKCF Ngõ ra relay K(CA) 0~1,200℃, 32~2,192℉, K(CA)
    TAS-B4SKCF Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~1,200℃, 32~2,192℉, K(CA)
    TAS-B4SKCC Ngõ ra điều khiển SSR K(CA) 0~1,200℃, 32~2,192℉, K(CA)

    Bảng dữ liệu 

    Kích thước DIN W48×H48mm
    Phương pháp hiển thị Không hiển thị
    Phương thức điều khiển Điều khiển ON/OFF
    Điều khiển PID
    Loại ngõ vào RTD: DPt100Ω
    Đơn vị nhiệt độ
    Dải cài đặt 0~400
    Chu kỳ lấy mẫu 100ms
    Ngõ ra điều khiển Relay(250VAC~ 3A)
    Nguồn cấp 100-240VAC~ 50/60Hz
    Loại cài đặt Cài đặt kép
    Độ chính xác cài đặt F.S. ±2%(nhiệt độ phòng 23℃±5℃)
    Môi trường_Nhiệt độ xung quanh -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃
    Môi trường_Độ ẩm xung quanh 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RH
    Loại cách điện Cách điện kép hoặc cách điện gia cố (ký hiệu: , độ bền điện môi giữa phần ngõ vào đo và phần nguồn: 2kV)
    Trọng lượng Xấp xỉ 107g(Xấp xỉ 69g)

    ※Ổ cắm 8 chân (PG-08, PS-08 (N)) được bán riêng.
    ※Độ chính xác cài đặt: <ở nhiệt độ phòng> dưới 100 ℃ là F.S. ± 3%
    model dưới 100 ℃ thì F.S. ± 4%, model trên 100 ℃ thì F.S. ± 3%
    ※Trọng lượng bao gồm bao bì. Trọng lượng trong ngoặc là trọng lượng thiết bị.
    ※Độ bền được đo ở điều kiện môi trường không đông hoặc ngưng tụ.